taraxacum officinale

Định nghĩa

Danh từ: Taraxacum officinale một loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được biết đến với tên gọi thông dụng "bồ công anh". Đây loài cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, nhưng hiện nay đã trở thành một loài cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới, bao gồm Bắc Mỹ.

  • Đặc điểm: Cây mọc thành hình hoa thịgốc, rễ cái dài sâu, hoa màu vàng tươi, quả mào lông trắng giúp phát tán nhờ gió.
  • Công dụng: non của thường được dùng làm rau xà lách (salad greens) hoặc nấu chín, rễ có thể rang để pha như cà phê, hoa dùng để làm rượu vang. Ngoài ra, cây còn giá trị trong y học cổ truyền như một loại thảo dược lợi tiểu hỗ trợ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • (Taraxacum officinale thường bị coi cỏ dại, nhưng của có thể ăn được giàu dinh dưỡng.)
  • (Vào mùa xuân, người ta hái non của Taraxacum officinale để làm xà lách tươi.)
  • (Rễ của Taraxacum officinale có thể được phơi khô rang để làm chất thay thế cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taraxacum officinale in herbal medicine": dùng trong y học thảo dược.
    • Taraxacum officinale has been used for centuries to treat liver and kidney problems. (Taraxacum officinale đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề về gan thận.)
  • "Taraxacum officinale as a culinary ingredient": nguyên liệu ẩm thực.
    • The flowers of Taraxacum officinale are used to make dandelion wine. (Hoa của Taraxacum officinale được dùng để làm rượu bồ công anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồ công anh (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài tương tự.
    • Bồ công anh thường mọc hoangcác bãi cỏ ven đường. (Bồ công anh thường mọc hoangcác bãi cỏ ven đường.)
  • Cúc bồ công anh (n): một tên gọi khác, nhấn mạnh họ thực vật của .
    • Cúc bồ công anh hoa màu vàng rất dễ nhận biết. (Cúc bồ công anh hoa màu vàng rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Dandelion (n): tên tiếng Anh phổ biến của loài này.
    • Dandelion is the common name for Taraxacum officinale. (Dandelion tên thông dụng của Taraxacum officinale.)
  • Rau bồ công anh (n): cách gọi khi dùng làm thực phẩm.
    • Rau bồ công anh vị hơi đắng nhưng rất tốt cho sức khỏe. (Rau bồ công anh vị hơi đắng nhưng rất tốt cho sức khỏe.)